mọng nước
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều nước, chứa nhiều dịch: "mọng nước" mô tả trạng thái của một vật, đặc biệt là thực vật hoặc trái cây, khi chứa một lượng lớn chất lỏng bên trong, thường tạo cảm giác tươi mát và dễ vỡ khi bị tác động.
- Mềm và ẩm: Dùng để chỉ kết cấu mềm, ẩm ướt, thường thấy ở các loại quả chín hoặc thân cây chứa nhiều nước.
Ví dụ sử dụng
- (Trái đào chín có nhiều dịch, khi ăn sẽ cảm nhận được nước.)
- (Xương rồng có thân chứa nhiều nước, thích nghi với môi trường khô hạn.)
- (Quả cam tươi có nhiều nước, dùng để làm nước ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mọng nước" trong thực vật học: Chỉ nhóm thực vật có khả năng trữ nước trong thân, lá hoặc rễ để chịu hạn.
- Các loài cây mọng nước như sen đá, lô hội thường được trồng làm cảnh. (Các loài cây trữ nước này dễ chăm sóc và có hình dáng đẹp.)
"mọng nước" trong ẩm thực: Mô tả độ tươi ngon của thực phẩm.
- Miếng thịt bò nướng chín tới, mọng nước và thơm ngon. (Thịt bò giữ được độ ẩm tự nhiên, không bị khô.)
Biến thể và từ gần giống
Mọng (tính từ): căng tròn, đầy đặn (thường dùng cho quả hoặc hạt).
- Quả nho mọng, chín đều. (Quả nho căng tròn và chín.)
Nhiều nước (cụm từ): chứa lượng nước lớn — gần nghĩa với "mọng nước".
- Dưa hấu là loại quả nhiều nước. (Dưa hấu có hàm lượng nước cao.)
Khô (tính từ): không có nước, thiếu độ ẩm — trái nghĩa với "mọng nước".
- Bánh mì khô cứng, khó ăn. (Bánh mì thiếu độ ẩm, không mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiều dịch: chứa nhiều chất lỏng.
- Tươi ướt: có độ ẩm cao, không khô.
- Ngọt nước: (thường dùng cho trái cây) vừa ngọt vừa có nhiều nước.
Thành ngữ liên quan
- Mọng nước như quả chín: so sánh với trái cây chín để chỉ sự tươi ngon, đầy đặn.
- Đôi môi cô ấy mọng nước như quả chín. (Đôi môi căng mọng, tươi tắn.)